Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
18:23
ID: VN2_1610164028
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
11 / 30 / 11
32.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
12
KhoaDraco
#3605
5 /
7
/ 1
0.9 KDA
13.3k
107
10
11
Lunar1
#GOD
3 /
4
/ 3
1.5 KDA
7.1k
116
12
11
Đếch cần tên
#vn2
0 /
9
/ 1
0.1 KDA
12.0k
126
10
10
Ichika
#1101
2 /
5
/ 3
1.0 KDA
8.5k
123
2
9
1HPComeback
#1111
1 /
5
/ 3
0.8 KDA
4.7k
35
25
CHIẾN THẮNG
30 / 11 / 33
42.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
13
Irelia 0 bíc múa
#Dat03
4 /
4
/ 8
3.0 KDA
16.3k
151
11
11
yasuo 18 pro max
#2007
6 /
3
/ 5
3.7 KDA
9.9k
115
24
13
Rat King
#0123
13 /
1
/ 6
19.0 KDA
17.2k
123
11
11
36ESP BOMAYGAY
#36036
5 /
2
/ 8
6.5 KDA
7.7k
128
18
9
RUBY JOA
#TFT86
2 /
1
/ 6
8.0 KDA
8.8k
53
41