Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
26:26
ID: VN2_1610229374
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
110 / 100 / 168
155.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
con cu bất tử
#vn9x
9 /
14
/ 20
2.1 KDA
78.1k
0
0
18
Chopper
#10111
1 /
8
/ 20
2.6 KDA
24.7k
0
0
18
oackoack
#1234
14 /
5
/ 20
6.8 KDA
68.2k
0
0
18
J µ l y 15th
#vn2
14 /
8
/ 19
4.1 KDA
77.0k
0
0
18
Too
#uwu
13 /
16
/ 26
2.4 KDA
30.4k
0
0
18
KAYDAKINVK24
#01824
12 /
9
/ 7
2.1 KDA
66.6k
0
0
17
sữa dê dừa
#0908
11 /
13
/ 10
1.6 KDA
36.2k
0
0
18
Cọc cằn vô tri
#1210
20 /
10
/ 25
4.5 KDA
109.7k
0
0
18
Đuyđạigia
#vn2
16 /
17
/ 21
2.2 KDA
91.5k
0
0
THẤT BẠI
65 / 75 / 93
101.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
AK47 RED DRAGON
#777
7 /
8
/ 13
2.5 KDA
30.9k
0
0
27
惡人寧教我負天下人莫教天下人負我
#欲速则不达
8 /
8
/ 14
2.8 KDA
43.3k
0
0
15
Minh Nhii K5
#vn2
10 /
8
/ 10
2.5 KDA
37.7k
0
0
15
chan E đi
#9535
6 /
10
/ 12
1.8 KDA
21.3k
0
0
16
Thợ Săn Âm Đạo
#1608
12 /
9
/ 9
2.3 KDA
39.9k
0
0
16
A2 Tới Chơi
#3979
5 /
5
/ 17
4.4 KDA
42.5k
0
0
15
cchotchoi
#vn2
1 /
10
/ 7
0.8 KDA
16.0k
0
0
14
Hide 0n Bush
#VND
9 /
11
/ 4
1.2 KDA
43.7k
0
0
14
ton ton ton
#1108
7 /
6
/ 7
2.3 KDA
32.5k
0
0