Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
34:02
ID: VN2_1610972691
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
47 / 50 / 56
75.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
DarKin1
#8866
22 /
6
/ 5
4.5 KDA
55.4k
203
39
16
Cũng Thường Thôi
#1609
10 /
9
/ 13
2.6 KDA
26.4k
158
44
17
tdragon
#50753
3 /
11
/ 10
1.2 KDA
16.2k
219
28
16
T1 Zút
#zut
5 /
9
/ 13
2.0 KDA
25.4k
193
38
16
Ta Daa 04
#1810
7 /
15
/ 15
1.5 KDA
33.0k
126
93
THẤT BẠI
49 / 47 / 58
69.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
deobiet
#vn2
7 /
13
/ 5
0.9 KDA
31.0k
203
30
15
Hanzo
#3298
11 /
9
/ 12
2.6 KDA
28.6k
142
36
17
JET Kings
#7740
14 /
7
/ 12
3.7 KDA
46.2k
211
27
15
nghiaden
#3678
12 /
9
/ 10
2.4 KDA
28.6k
204
36
15
T1 Death
#TB99
5 /
9
/ 19
2.7 KDA
19.6k
43
102