Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
16:20
ID: VN2_1611158642
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
13 / 39 / 20
29.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
10
장백후gizz
#장백후1
6 /
9
/ 2
0.9 KDA
12.6k
69
8
9
Khoanart
#vn2
1 /
6
/ 4
0.8 KDA
4.3k
85
6
11
I IMP I
#vn2
2 /
5
/ 4
1.2 KDA
12.0k
109
8
9
Hoa sen cua em
#vn2
2 /
8
/ 3
0.6 KDA
8.7k
99
7
8
vũ bình
#8831
2 /
11
/ 7
0.8 KDA
4.9k
22
30
CHIẾN THẮNG
39 / 13 / 42
42.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
11
Skibidi Tokbokki
#31002
7 /
2
/ 1
4.0 KDA
11.4k
89
8
11
GumihoPhan
#vn2
5 /
3
/ 15
6.7 KDA
9.6k
125
19
12
Lamine Yamal
#30905
4 /
0
/ 5
9.0 KDA
8.3k
116
9
12
Nilah
#18L1
16 /
5
/ 8
4.8 KDA
28.4k
125
9
8
Tứ Ca Thiên Hà
#000
7 /
3
/ 13
6.7 KDA
12.7k
23
23