Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
33:11
ID: VN2_1611186813
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
37 / 47 / 50
74.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Prochicken246
#24603
7 /
7
/ 6
1.9 KDA
29.2k
274
32
17
李绪基
#lxj
8 /
8
/ 12
2.5 KDA
40.7k
237
46
18
TheNinetailedFox
#2204
17 /
7
/ 6
3.3 KDA
51.1k
257
37
16
Kuuhaku
#2301
4 /
10
/ 9
1.3 KDA
26.1k
207
22
14
be ti dau gau
#xoxo
1 /
15
/ 17
1.2 KDA
8.9k
33
98
THẤT BẠI
47 / 37 / 86
70.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
Nicolass
#VN3
2 /
9
/ 14
1.8 KDA
24.5k
191
54
18
Yunxi
#2001
12 /
3
/ 18
10.0 KDA
30.8k
219
45
17
Rừng Ăn Thịt
#0506
16 /
12
/ 10
2.2 KDA
36.0k
217
28
16
Trẻ nhưng trải
#31101
15 /
7
/ 11
3.7 KDA
31.3k
235
28
15
hio1
#2211
2 /
6
/ 33
5.8 KDA
19.2k
49
138