Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
31:33
ID: VN2_1611192103
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
48 / 48 / 86
75.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
c o v e n a nt n
#vn2
9 /
10
/ 15
2.4 KDA
22.6k
200
16
16
Khoai Khoai
#2026
6 /
10
/ 16
2.2 KDA
14.9k
133
13
18
Mắt Môi Tay Chân
#laun
6 /
12
/ 17
1.9 KDA
25.7k
214
17
17
ChunD
#66666
16 /
9
/ 15
3.4 KDA
56.7k
277
32
18
1234567891234567
#VNDD
11 /
7
/ 23
4.9 KDA
31.9k
64
74
THẤT BẠI
48 / 48 / 49
72.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Vermouth
#11099
11 /
8
/ 0
1.4 KDA
23.5k
262
24
16
thua trên thế th
#12345
9 /
7
/ 8
2.4 KDA
18.6k
203
37
17
Chu Ngâu
#0505
12 /
12
/ 6
1.5 KDA
46.7k
200
19
16
Uchinaga Aeri
#0501
14 /
10
/ 9
2.3 KDA
36.5k
256
38
14
Thần Đế
#vn2
2 /
11
/ 26
2.5 KDA
12.7k
40
107