Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
32:29
ID: VN2_1611321710
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
41 / 48 / 38
69.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
thanh nhị ca
#china
1 /
15
/ 2
0.2 KDA
22.6k
230
18
18
Dum Spiro Spero
#u21
16 /
7
/ 6
3.1 KDA
36.4k
277
26
16
Zoey
#0312
4 /
10
/ 7
1.1 KDA
28.4k
204
41
17
Đi Qua Hoa Cúc
#1610
15 /
9
/ 8
2.6 KDA
45.3k
261
28
15
Heartbeat
#1692
5 /
7
/ 15
2.9 KDA
13.4k
36
90
CHIẾN THẮNG
48 / 41 / 51
76.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Little Kaisa
#2683
18 /
3
/ 7
8.3 KDA
41.0k
291
31
18
MR Quí
#1109
10 /
7
/ 8
2.6 KDA
20.1k
223
44
17
호 반 탄
#0203
12 /
9
/ 7
2.1 KDA
28.7k
204
46
17
Blue6
#9729
7 /
10
/ 10
1.7 KDA
27.2k
237
25
16
쭈 꾸옥 비엣
#8767
1 /
12
/ 19
1.7 KDA
13.6k
40
86