Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
43:55
ID: VN2_1612319711
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
57 / 49 / 60
101.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
TRÙM NHÂY TOP
#100
8 /
12
/ 1
0.8 KDA
40.5k
361
35
18
not unk
#1911
10 /
10
/ 10
2.0 KDA
41.5k
351
61
18
Tao Vua Lì Đòn
#000
12 /
9
/ 15
3.0 KDA
40.6k
280
25
18
TMM Dark
#CT04
20 /
9
/ 13
3.7 KDA
45.2k
299
36
18
U Đô 軍事政府
#軍事政府
7 /
9
/ 21
3.1 KDA
33.8k
58
140
THẤT BẠI
49 / 57 / 68
98.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Lấy vợ đổi tên
#9999
17 /
10
/ 6
2.3 KDA
72.7k
370
32
18
NTHShunsuke
#2927
9 /
11
/ 16
2.3 KDA
37.1k
251
47
18
Pun chả Hà Nội
#DT1
7 /
12
/ 7
1.2 KDA
34.2k
256
34
18
UltimateHealer
#Pleb
12 /
19
/ 15
1.4 KDA
46.0k
311
27
18
Anie de thuong
#2005
4 /
5
/ 24
5.6 KDA
18.0k
76
129