Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
35:10
ID: VN2_1612389502
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
37 / 43 / 28
73.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
MoangVoang
#3153
3 /
10
/ 3
0.6 KDA
29.2k
198
24
18
Frogust
#Cr7
8 /
9
/ 6
1.6 KDA
18.1k
222
5
18
FLR 겨울 연인
#FLR1
10 /
10
/ 1
1.1 KDA
48.2k
255
15
17
chim to đùng
#1157
14 /
9
/ 6
2.2 KDA
49.1k
244
23
14
GoldenHammer
#vn2
2 /
5
/ 12
2.8 KDA
16.9k
42
93
CHIẾN THẮNG
43 / 37 / 58
76.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Lừa Xong Phắn
#3472
13 /
6
/ 11
4.0 KDA
54.8k
279
27
18
Annie
#7140
16 /
5
/ 4
4.0 KDA
32.3k
251
30
16
Bo Quận 8
#420
5 /
7
/ 8
1.9 KDA
13.6k
133
2
16
Pi Sane
#vn2
3 /
10
/ 11
1.4 KDA
17.0k
179
45
18
ThangHeXaHoi
#2008
6 /
9
/ 24
3.3 KDA
27.6k
126
21