Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
31:35
ID: VN2_1612832991
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
51 / 35 / 81
77.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
SBCB CậuGrass1
#Grass
11 /
7
/ 14
3.6 KDA
48.6k
270
19
17
TroiDaySaoStar
#vn2
12 /
6
/ 9
3.5 KDA
23.6k
241
24
17
Cổ Điển
#tuanK
13 /
4
/ 16
7.3 KDA
50.1k
202
42
15
TâyPhươngThấtBại
#9999
12 /
9
/ 17
3.2 KDA
42.1k
196
12
14
TWITCH KOREA
#19L1
3 /
9
/ 25
3.1 KDA
15.1k
35
103
THẤT BẠI
34 / 51 / 47
66.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Phạm Sở Sinh
#1618
6 /
5
/ 8
2.8 KDA
30.2k
236
27
16
완전습니다
#2299
12 /
7
/ 10
3.1 KDA
27.8k
179
43
15
Pokeman
#VT1
5 /
9
/ 7
1.3 KDA
20.2k
199
26
15
Be Prime
#vn2
7 /
12
/ 9
1.3 KDA
15.3k
205
15
13
Chiến Binh Noxus
#1234
4 /
18
/ 13
0.9 KDA
17.5k
60
111