Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
22:57
ID: VN2_1612945234
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
86 / 58 / 121
152.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
em cut me di
#2210
7 /
8
/ 13
2.5 KDA
35.1k
0
0
17
Tớ Łà MengAi
#1311
2 /
6
/ 17
3.2 KDA
24.4k
0
0
17
TeriTeri
#Teri
13 /
7
/ 8
3.0 KDA
40.5k
0
0
18
THE HÚC
#18488
12 /
4
/ 19
7.8 KDA
52.2k
0
0
18
Dark Rock
#2108
12 /
1
/ 19
31.0 KDA
28.3k
0
0
18
ˆRyoˆ
#tb01
15 /
8
/ 14
3.6 KDA
58.4k
0
0
18
Hoàng Tử Quan Họ
#CIIN
13 /
7
/ 9
3.1 KDA
43.8k
0
0
18
khanhbeee
#beee
5 /
7
/ 11
2.3 KDA
34.2k
0
0
18
DavidĐứcToàn
#DT01
7 /
10
/ 11
1.8 KDA
43.4k
0
6
THẤT BẠI
30 / 59 / 50
79.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Łệ Phi Vũ
#C07
7 /
6
/ 8
2.5 KDA
22.5k
0
0
16
Divepirates
#vn2
5 /
5
/ 9
2.8 KDA
19.9k
0
0
13
ZDC Pisces
#73200
1 /
7
/ 5
0.9 KDA
13.1k
0
0
13
NGHzuhey
#7979
5 /
6
/ 2
1.2 KDA
19.2k
0
0
13
lưu Jonathan
#1234
1 /
7
/ 2
0.4 KDA
11.4k
0
0
16
Haibaconca
#lul
3 /
7
/ 9
1.7 KDA
14.4k
0
0
12
fireingolt
#vn2
3 /
7
/ 5
1.1 KDA
10.1k
0
0
12
Forsaken
#CS2
2 /
7
/ 6
1.1 KDA
14.2k
0
0
12
GES Zya
#dbrr
3 /
7
/ 4
1.0 KDA
16.9k
0
0