Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
27:00
ID: VN2_1612960629
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
34 / 55 / 43
55.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
YoImHeree
#zuz
3 /
9
/ 9
1.3 KDA
25.1k
126
8
15
SKT1 Lion
#3333
5 /
6
/ 7
2.0 KDA
15.6k
133
11
16
rp nhon peo
#vn2
6 /
13
/ 12
1.4 KDA
28.0k
154
11
14
STE Noble
#31122
11 /
13
/ 8
1.5 KDA
32.1k
186
20
13
Zaphkiel
#3307
9 /
14
/ 7
1.1 KDA
12.2k
26
32
CHIẾN THẮNG
55 / 34 / 50
64.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
200994
#1994
15 /
4
/ 5
5.0 KDA
51.6k
163
11
15
LUXURY
#7749
7 /
6
/ 7
2.3 KDA
14.3k
189
16
15
Gudan
#123
9 /
5
/ 9
3.6 KDA
29.6k
178
8
15
Tokiyami
#Toky
22 /
11
/ 7
2.6 KDA
75.7k
215
10
13
SnowDeath
#1111
2 /
8
/ 22
3.0 KDA
5.9k
19
53