Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
ARAM
28:31
ID: VN2_1613014034
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
70 / 72 / 156
94.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Mắt Riêu Hầu
#SGD
9 /
13
/ 45
4.2 KDA
36.1k
41
0
18
Lực
#BN99
12 /
10
/ 38
5.0 KDA
61.5k
102
0
18
Marksman 9H9
#vn2
11 /
20
/ 33
2.2 KDA
50.5k
43
0
18
Vanlove
#4240
18 /
9
/ 22
4.4 KDA
43.2k
94
0
18
Sanji Hắc Cước
#123vn
20 /
20
/ 18
1.9 KDA
41.6k
68
0
CHIẾN THẮNG
72 / 71 / 150
98.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Ngài Greenz
#1905
14 /
20
/ 30
2.2 KDA
39.4k
44
0
18
Ngã Đế
#Sjoke
28 /
13
/ 19
3.6 KDA
76.9k
88
0
18
Fang Yinggg
#1402
7 /
14
/ 32
2.8 KDA
38.0k
52
0
18
thichduthu
#2307
6 /
12
/ 38
3.7 KDA
39.4k
88
0
18
Mai Ðęt Ti Nii
#vn2
17 /
12
/ 31
4.0 KDA
46.6k
83
0