Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
26:52
ID: VN2_1613193521
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
36 / 23 / 54
61.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
Cicode
#9170
1 /
8
/ 4
0.6 KDA
13.1k
137
25
16
Tea From Hand
#Tày
4 /
1
/ 11
15.0 KDA
16.0k
238
34
17
GAME L
#2k9
19 /
5
/ 5
4.8 KDA
43.1k
260
19
14
Gia Dominôô
#x9x9
11 /
5
/ 11
4.4 KDA
41.4k
219
10
13
Lip
#2004
1 /
4
/ 23
6.0 KDA
10.1k
21
78
THẤT BẠI
23 / 36 / 22
51.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Lam Liên
#LAM1
8 /
4
/ 4
3.0 KDA
17.9k
169
32
14
Lee WinD
#3001
5 /
7
/ 1
0.9 KDA
19.0k
192
25
14
Tiểu Gia Hỏa
#00444
4 /
8
/ 7
1.4 KDA
23.2k
170
16
15
응웬쩐디엠꾸잉
#KR1VN
5 /
7
/ 2
1.0 KDA
29.1k
232
20
12
Guì xià
#666
1 /
10
/ 8
0.9 KDA
8.8k
25
67