Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
31:00
ID: VN2_1614038820
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
117 / 83 / 172
181.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
thien98
#3681
22 /
7
/ 20
6.0 KDA
135.2k
1
0
34
Prokit
#vn2
11 /
6
/ 24
5.8 KDA
53.9k
1
0
18
Trái Dứng
#9921
24 /
9
/ 4
3.1 KDA
144.0k
0
0
18
Artistan
#6509
7 /
8
/ 22
3.6 KDA
58.6k
0
0
18
Tu Duy Qoai Kiet
#0104
28 /
7
/ 9
5.3 KDA
189.2k
0
0
18
NguyenHuuDucc
#0702
2 /
10
/ 21
2.3 KDA
18.0k
0
0
18
Ben
#23022
8 /
17
/ 20
1.6 KDA
90.8k
0
0
18
AtlasSuperJunior
#HCM
12 /
8
/ 22
4.3 KDA
78.3k
0
0
18
Ngưỡng Máu Tử
#6996
3 /
11
/ 30
3.0 KDA
30.9k
0
0
THẤT BẠI
52 / 89 / 82
116.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
ARAM
#EASY
9 /
8
/ 8
2.1 KDA
49.7k
0
0
12
Ezreal
#GGMU
1 /
6
/ 3
0.7 KDA
10.7k
0
0
12
CƯƠNG CỬNG
#8386
1 /
5
/ 2
0.6 KDA
13.6k
0
0
18
Xavier tới chơi
#hoanh
13 /
21
/ 9
1.0 KDA
62.5k
0
0
18
A M R A K
#0412
5 /
8
/ 19
3.0 KDA
32.0k
0
0
18
Năm mùa đồng 4
#1999
6 /
20
/ 15
1.1 KDA
26.6k
0
0
18
OBO
#LBNP
2 /
8
/ 17
2.4 KDA
38.8k
0
0
18
Nho
#YCMQ
13 /
8
/ 9
2.8 KDA
98.0k
0
0
12
No Where To Run
#9829
2 /
5
/ 0
0.4 KDA
10.0k
0
0