Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
42:10
ID: VN2_1614090071
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
54 / 37 / 107
92.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Kalistanic
#88201
12 /
8
/ 10
2.8 KDA
38.8k
307
41
18
Kiroto5
#vn2
8 /
8
/ 24
4.0 KDA
33.3k
250
47
18
BOCShen
#VN9
16 /
4
/ 24
10.0 KDA
52.1k
257
63
18
SaiKa
#KaRot
12 /
9
/ 19
3.4 KDA
44.5k
288
36
18
Khanhdzsiu
#Khanh
6 /
8
/ 30
4.5 KDA
43.1k
80
101
THẤT BẠI
36 / 54 / 56
87.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Shuuriii
#2002
6 /
10
/ 8
1.4 KDA
24.4k
243
44
18
Con Chóo Ơi
#1007
3 /
10
/ 19
2.2 KDA
23.4k
206
34
18
Fei Rardon
#2407
11 /
7
/ 8
2.7 KDA
39.2k
364
54
18
iPochita
#1200
14 /
12
/ 7
1.8 KDA
53.4k
385
22
16
정글의신
#666
2 /
15
/ 14
1.1 KDA
9.3k
37
125