Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
37:17
ID: VN2_1614200171
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
42 / 57 / 54
77.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
SKIZUKÔN
#000
8 /
14
/ 11
1.4 KDA
39.1k
265
16
18
Vinh Tạ Lắm
#1910
5 /
8
/ 13
2.3 KDA
31.4k
248
34
18
tao và 9 con chó
#cdmm
23 /
13
/ 0
1.8 KDA
44.4k
174
25
17
Em Danh Phủ Lý
#2001
5 /
13
/ 11
1.2 KDA
39.4k
287
20
16
Sweet Tooth
#VN2
1 /
9
/ 19
2.2 KDA
11.1k
49
119
CHIẾN THẮNG
57 / 42 / 73
86.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Tay Nhỏ Dái To
#1212
6 /
13
/ 8
1.1 KDA
27.2k
178
23
18
Ghyuu
#Ghyuu
25 /
4
/ 15
10.0 KDA
56.6k
235
25
18
ITZY Yeji
#0602
8 /
9
/ 13
2.3 KDA
45.8k
294
13
18
đặc vụ kim
#2222
13 /
9
/ 16
3.2 KDA
41.3k
271
19
16
RottoOverlord
#0301
5 /
7
/ 21
3.7 KDA
28.2k
58
138