Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
33:12
ID: VN2_1614365448
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
29 / 50 / 40
62.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
DiHòaLãoTổ
#vn2
7 /
11
/ 4
1.0 KDA
35.3k
195
28
16
Trần Hoàng Namm
#2007
4 /
8
/ 9
1.6 KDA
20.5k
158
24
16
Thiện Nguyễn
#2001
6 /
9
/ 8
1.6 KDA
27.1k
217
22
16
STK Hải Lỏ
#29206
9 /
11
/ 6
1.4 KDA
29.4k
250
23
14
đếm ngày xa em
#1998
3 /
11
/ 13
1.5 KDA
15.3k
57
96
CHIẾN THẮNG
50 / 29 / 44
77.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Moonlight river
#2338
10 /
5
/ 5
3.0 KDA
34.3k
182
9
17
kimsinh20
#vn2
6 /
6
/ 6
2.0 KDA
18.4k
218
38
18
ChauTranKhacDan
#vn2
15 /
2
/ 5
10.0 KDA
42.9k
290
35
17
어둠의 검
#1996
15 /
8
/ 9
3.0 KDA
34.7k
255
54
14
88BXinchao
#VN2
4 /
8
/ 19
2.9 KDA
16.7k
48
105