Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
30:35
ID: VN2_1614597312
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
39 / 53 / 45
62.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
陈 Guóqiáng
#Chall
2 /
13
/ 9
0.8 KDA
17.1k
155
14
16
Technoblade
#1303
9 /
8
/ 8
2.1 KDA
17.9k
171
29
15
Jiahri
#TPYN
10 /
8
/ 8
2.3 KDA
29.0k
152
26
16
Mod Leo Rank
#1717
16 /
10
/ 8
2.4 KDA
48.5k
228
8
13
Arrent Salaza
#Ajack
2 /
14
/ 12
1.0 KDA
4.5k
28
90
CHIẾN THẮNG
53 / 39 / 60
70.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
nhân loại tầm th
#114
25 /
8
/ 4
3.6 KDA
67.2k
227
27
17
BG Lew Lew
#vn2
9 /
9
/ 8
1.9 KDA
22.6k
199
48
17
xB I G M O U S E
#TDV96
4 /
6
/ 13
2.8 KDA
27.3k
230
22
14
Soren
#1704
13 /
8
/ 12
3.1 KDA
26.4k
186
21
14
hoàicálóc
#9891
2 /
8
/ 23
3.1 KDA
11.1k
7
67