Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
30:33
ID: VN2_1614912461
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
44 / 22 / 37
70.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
Sword Sharpener
#4102
6 /
8
/ 9
1.9 KDA
26.7k
157
19
17
Đạt Fizz
#50k
7 /
3
/ 8
5.0 KDA
19.2k
238
39
17
Conmeosatthu
#vn2
10 /
3
/ 1
3.7 KDA
27.3k
167
19
17
Mondlicht
#1111
13 /
4
/ 9
5.5 KDA
46.7k
219
20
16
Huy Chơi Bừa
#999
8 /
4
/ 10
4.5 KDA
47.7k
146
56
THẤT BẠI
22 / 44 / 23
55.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Gau2020
#0104
6 /
9
/ 3
1.0 KDA
20.9k
167
16
16
King of Mid 17
#2000
6 /
7
/ 5
1.6 KDA
16.7k
205
33
14
CụThành Đáng eo
#102
8 /
14
/ 1
0.6 KDA
32.3k
121
26
15
Ha Do Wann
#vn2
2 /
10
/ 2
0.4 KDA
14.8k
258
25
15
Tuyết Nhi yuumi
#vn2
0 /
4
/ 12
3.0 KDA
5.9k
32
68