Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
29:55
ID: VN2_1614992348
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
36 / 57 / 38
63.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Tú Cá Lóc
#0410
9 /
9
/ 6
1.7 KDA
24.9k
213
18
14
Nam Lớp 2
#2019
5 /
12
/ 5
0.8 KDA
17.3k
174
41
16
HR Chun sóc sơn
#6798
9 /
12
/ 6
1.3 KDA
28.9k
161
14
14
Gia Tiên Sinh
#2806
2 /
11
/ 11
1.2 KDA
21.1k
134
22
15
러브 쿠에
#1999
11 /
13
/ 10
1.6 KDA
17.9k
50
35
CHIẾN THẮNG
57 / 36 / 63
72.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Nụhônthầmlặng
#66666
9 /
6
/ 14
3.8 KDA
26.7k
113
16
16
1St Diamond
#179
11 /
8
/ 11
2.8 KDA
26.7k
150
24
17
Mì Xào Bò Trứng
#2210
18 /
8
/ 8
3.3 KDA
36.5k
194
18
16
Lil Mixi Vert
#1109
11 /
6
/ 13
4.0 KDA
35.6k
220
21
16
LadyHunter
#2609
8 /
8
/ 17
3.1 KDA
29.9k
103
64