Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
42:47
ID: VN2_1615049065
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
43 / 25 / 80
89.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
T B
#248
13 /
3
/ 13
8.7 KDA
49.9k
252
44
18
K1shou Ar1ma
#Ghoul
9 /
1
/ 17
26.0 KDA
37.9k
330
64
18
taolaai2
#123
8 /
7
/ 10
2.6 KDA
28.9k
317
29
18
Boo Quậy Quọ
#1210
12 /
6
/ 11
3.8 KDA
27.2k
267
35
17
Never Give Up
#HK89
1 /
8
/ 29
3.8 KDA
7.9k
32
158
THẤT BẠI
25 / 43 / 28
81.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Gaabu
#Opvcl
0 /
11
/ 3
0.3 KDA
18.1k
279
33
18
Ngài Mập BBT
#AAA
5 /
8
/ 1
0.8 KDA
14.6k
272
46
18
Find Myse1f
#510
13 /
7
/ 1
2.0 KDA
66.8k
358
32
18
a1a
#1234
5 /
6
/ 9
2.3 KDA
35.2k
347
55
15
chỉ thua faker
#sadas
2 /
11
/ 14
1.5 KDA
9.9k
43
119