Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CLASSIC
37:28
ID: VN2_1615101185
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
37 / 55 / 40
74.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Sahn Uzal
#6767
0 /
15
/ 4
0.3 KDA
7.4k
103
35
18
Youngboycodon
#tung
20 /
9
/ 6
2.9 KDA
59.0k
306
22
18
laceration
#2709
7 /
13
/ 5
0.9 KDA
35.4k
289
33
17
22 Cà Rốt
#1998
8 /
10
/ 9
1.7 KDA
31.6k
282
38
15
Vylette
#VN261
2 /
8
/ 16
2.3 KDA
11.0k
39
124
CHIẾN THẮNG
55 / 37 / 52
80.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
SLK GuGuGaGa
#SLK
22 /
5
/ 6
5.6 KDA
62.3k
298
39
18
K22 S b i n y
#8288
10 /
4
/ 12
5.5 KDA
27.5k
241
42
18
Kalinto
#GGGGG
8 /
10
/ 7
1.5 KDA
33.7k
220
28
17
Biriemyfriend999
#12345
15 /
9
/ 7
2.4 KDA
33.5k
253
30
16
Đau đầu lắm
#3194
0 /
9
/ 20
2.2 KDA
11.9k
27
61