Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
29:16
ID: VN2_1615130440
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
44 / 41 / 16
73.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Çôñg Çä Šỹ
#vn2
22 /
9
/ 2
2.7 KDA
44.8k
291
37
18
SMUF
#2001
9 /
8
/ 5
1.8 KDA
23.0k
243
29
17
Tiểu Nhị Tử
#679
11 /
8
/ 4
1.9 KDA
27.4k
211
32
16
minen
#0301
0 /
6
/ 2
0.3 KDA
8.5k
285
10
13
SUBICK
#VN2
2 /
10
/ 3
0.5 KDA
9.2k
78
69
THẤT BẠI
39 / 44 / 35
60.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
RynC79
#79966
7 /
11
/ 3
0.9 KDA
10.4k
184
27
15
Momota
#333
5 /
13
/ 13
1.4 KDA
13.5k
153
22
16
HoàngTửTâyHồ
#29F1
14 /
6
/ 5
3.2 KDA
23.6k
188
34
15
BLG TungThanh
#vn2
3 /
6
/ 5
1.3 KDA
11.0k
235
20
14
Chws Da Poet
#Z3U5
10 /
8
/ 9
2.4 KDA
17.4k
69
59