Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
24:35
ID: VN2_1615333904
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
97 / 59 / 145
160.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Almighty Kai
#3836
21 /
3
/ 20
13.7 KDA
68.9k
0
0
17
Drave999
#drave
4 /
14
/ 12
1.1 KDA
34.4k
1
0
17
CocoLarge
#vn2
17 /
5
/ 6
4.6 KDA
94.4k
0
0
17
Ngại Va Chạmmmm
#vn2
4 /
6
/ 16
3.3 KDA
37.6k
0
0
18
Jerry Mắt Đỏ
#vn2
11 /
3
/ 29
13.3 KDA
82.8k
1
0
18
T1 Gumayusi
#tie
12 /
6
/ 24
6.0 KDA
66.4k
2
0
18
Beeeee
#4123
4 /
8
/ 15
2.4 KDA
48.7k
0
7
18
răng bị sâu
#06265
16 /
7
/ 9
3.6 KDA
105.2k
0
0
18
孤傲战神
#2001
8 /
7
/ 14
3.1 KDA
39.0k
0
0
THẤT BẠI
29 / 67 / 45
76.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
13
CHAMPION9999
#vn2
1 /
7
/ 6
1.0 KDA
19.6k
1
4
12
Dafuyn
#2601
1 /
7
/ 1
0.3 KDA
8.4k
0
0
13
Lực Quá
#9999
5 /
7
/ 2
1.0 KDA
19.3k
0
0
16
Minh Khang
#QM020
6 /
10
/ 12
1.8 KDA
34.3k
0
0
12
ngoc3327
#ngoc
0 /
7
/ 2
0.3 KDA
4.3k
0
0
13
Quanwtp
#4044
2 /
8
/ 4
0.8 KDA
13.4k
0
1
16
basangwj2
#bswj
6 /
6
/ 9
2.5 KDA
51.8k
0
0
16
My Nem Mú
#mu03
6 /
9
/ 8
1.6 KDA
24.2k
0
0
12
Binkaa
#Binkk
2 /
6
/ 1
0.5 KDA
9.5k
0
0