Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
45:28
ID: VN2_1615430093
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
56 / 62 / 97
101.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Shyll
#vn2
1 /
12
/ 9
0.8 KDA
16.3k
308
16
18
thị Ló
#002
4 /
14
/ 29
2.4 KDA
42.0k
256
34
18
Lönelÿ Štå
#vn2
27 /
13
/ 7
2.6 KDA
81.9k
264
37
18
YONE PROMAX
#vn20
22 /
12
/ 18
3.3 KDA
99.9k
327
37
18
Veronica
#Dream
2 /
11
/ 34
3.3 KDA
17.5k
57
172
THẤT BẠI
62 / 56 / 99
105.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
ASD ASD SADS
#1782
24 /
6
/ 18
7.0 KDA
67.3k
366
30
18
DaiCaTan02
#daica
14 /
9
/ 19
3.7 KDA
45.2k
252
38
18
응웬시프엉2001
#0411
9 /
14
/ 18
1.9 KDA
48.5k
293
42
18
big cactus
#vn2
10 /
11
/ 22
2.9 KDA
57.4k
323
25
18
Lỳ bị thu hồi ac
#soieu
5 /
16
/ 22
1.7 KDA
25.3k
105
116