Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
38:38
ID: VN2_1615565354
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
43 / 45 / 76
82.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
SGE MrC
#2586
2 /
15
/ 9
0.7 KDA
23.0k
254
30
18
Em Chưa Tài Đâu
#2003
15 /
8
/ 12
3.4 KDA
43.8k
227
38
18
T U M A I N I
#Hwang
12 /
2
/ 11
11.5 KDA
41.8k
355
59
18
Holmes ˆˆ
#1994
12 /
9
/ 15
3.0 KDA
52.8k
316
25
18
Mắt Mờ Tay Chậm
#U30
2 /
11
/ 29
2.8 KDA
14.0k
24
115
THẤT BẠI
45 / 43 / 44
78.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
宝儿777
#6688
15 /
9
/ 3
2.0 KDA
46.5k
251
30
18
Salary 20M
#vn2
17 /
8
/ 9
3.3 KDA
43.3k
309
49
17
LoS iShatrix
#1411
3 /
12
/ 7
0.8 KDA
25.9k
246
55
17
Linn Nao
#13204
9 /
7
/ 7
2.3 KDA
41.6k
261
26
15
quạ vô ăn chuối
#9999
1 /
7
/ 18
2.7 KDA
28.6k
60
108