Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
30:20
ID: VN2_1615665563
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
40 / 23 / 51
64.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Bún
#9874
10 /
4
/ 2
3.0 KDA
34.7k
206
16
16
Swag Michael
#1102
6 /
2
/ 11
8.5 KDA
25.0k
233
32
17
Ñguyên Đại Ka
#vn2
16 /
3
/ 7
7.7 KDA
27.2k
207
35
13
KnNQV
#2727
7 /
6
/ 13
3.3 KDA
24.8k
165
16
12
11 07 96
#1377
1 /
8
/ 18
2.4 KDA
9.0k
28
77
THẤT BẠI
23 / 40 / 42
52.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Cotex Maxfresh
#vn2
6 /
6
/ 3
1.5 KDA
15.2k
158
15
14
ahyeon
#戦争の将
3 /
4
/ 10
3.3 KDA
15.6k
160
15
15
kocochiok
#2812
5 /
10
/ 5
1.0 KDA
22.7k
181
25
14
Aoki
#XQ3
6 /
9
/ 11
1.9 KDA
28.4k
210
14
12
Lamb The Hunter
#vn2
3 /
11
/ 13
1.5 KDA
11.0k
25
74