Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
35:52
ID: VN2_1616164329
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
59 / 44 / 70
86.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Adrewjin
#1711
16 /
4
/ 12
7.0 KDA
32.3k
234
25
18
HE Martell
#1029
18 /
6
/ 9
4.5 KDA
22.9k
234
58
18
gamelon
#7673
14 /
11
/ 17
2.8 KDA
45.4k
204
28
18
GUM GUM GUM GUMA
#22Ly
9 /
11
/ 16
2.3 KDA
33.4k
289
20
16
Phi Manchester
#vn2
2 /
12
/ 16
1.5 KDA
20.6k
49
101
THẤT BẠI
44 / 59 / 54
74.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
Nghìn Đô 1 Đêm
#2610
3 /
12
/ 6
0.8 KDA
23.9k
187
45
17
hai nờ một lờ
#0108
9 /
12
/ 7
1.3 KDA
29.9k
237
39
18
A7U KenJI
#3111
7 /
15
/ 11
1.2 KDA
30.7k
240
27
18
HP TamCa
#5650
21 /
9
/ 7
3.1 KDA
39.6k
253
24
15
ko lọ lòng đau
#1710
4 /
11
/ 23
2.5 KDA
24.3k
32
117