Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng linh hoạt
36:14
ID: VN2_1616555867
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
44 / 46 / 56
72.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Thiệt Khó Khăn
#2002
17 /
6
/ 1
3.0 KDA
48.6k
207
28
17
Ten Hag
#1609
9 /
9
/ 12
2.3 KDA
20.3k
215
42
17
0x1x2x3x4x5
#2331
4 /
8
/ 11
1.9 KDA
39.0k
239
17
15
LuckyFruit262
#2602
11 /
7
/ 13
3.4 KDA
39.1k
209
20
14
kopok
#2808
3 /
16
/ 19
1.4 KDA
13.5k
35
107
CHIẾN THẮNG
46 / 45 / 90
79.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
DarkKai7
#HKYF
3 /
13
/ 14
1.3 KDA
25.9k
174
31
18
Á Đù Anh 4 Lù
#7979
13 /
8
/ 19
4.0 KDA
29.8k
211
32
18
Á đù anh 3 Mạnh
#0105
13 /
4
/ 15
7.0 KDA
40.0k
316
31
17
Akina Windglider
#Love
17 /
11
/ 14
2.8 KDA
48.3k
246
36
17
Á Đù Anh 2 Thọ
#3636
0 /
9
/ 28
3.1 KDA
15.3k
35
120