Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
41:11
ID: VN2_1617194312
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
48 / 34 / 68
88.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Cobra
#vn3
6 /
6
/ 16
3.7 KDA
41.1k
227
71
18
GióMây
#2003
8 /
8
/ 11
2.4 KDA
31.5k
318
35
18
данг Poppy
#Siu
3 /
4
/ 16
4.8 KDA
28.3k
329
58
18
Vayne soldier
#vn2
30 /
5
/ 5
7.0 KDA
92.6k
347
53
15
Thúy kiều 17
#2001
1 /
11
/ 20
1.9 KDA
9.8k
35
100
THẤT BẠI
34 / 49 / 56
77.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Jolibee
#2477
11 /
12
/ 5
1.3 KDA
33.7k
221
29
17
Supper Cup 90cc
#vn2
3 /
6
/ 12
2.5 KDA
17.6k
209
48
18
76 Kilograms
#wo1
8 /
4
/ 16
6.0 KDA
55.0k
294
46
17
Call of Silence
#2511
9 /
11
/ 11
1.8 KDA
40.7k
302
48
15
hienhay2503
#2503
3 /
16
/ 12
0.9 KDA
10.6k
61
99