Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
48:10
ID: VN2_1617756050
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
58 / 53 / 92
100.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
9xThíckSờVếu
#vn2
9 /
8
/ 8
2.1 KDA
38.9k
337
46
18
ĐĐ Như Cức
#vn2
15 /
14
/ 14
2.1 KDA
40.3k
272
46
18
5kg khoai
#vn2
10 /
9
/ 21
3.4 KDA
37.6k
217
73
18
À LÔI thắplửalên
#vn2
21 /
10
/ 15
3.6 KDA
65.2k
335
31
18
Hanw
#2603
3 /
12
/ 34
3.1 KDA
23.1k
39
149
THẤT BẠI
52 / 59 / 107
99.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Hanopool
#5375
5 /
6
/ 19
4.0 KDA
36.0k
233
34
18
T2 Fizz
#1703
17 /
11
/ 19
3.3 KDA
78.2k
316
46
18
Pháo đài 66b NSS
#26789
10 /
16
/ 20
1.9 KDA
39.6k
259
38
18
Em Mel
#vn5
15 /
14
/ 17
2.3 KDA
49.9k
340
58
18
Heo Bự
#41098
5 /
12
/ 32
3.1 KDA
18.5k
51
190