Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
23:11
ID: VN2_1617769156
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
84 / 58 / 136
165.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Snow Phoenix
#Ares
5 /
6
/ 19
4.0 KDA
41.0k
0
0
18
Dobie
#bi3
6 /
9
/ 18
2.7 KDA
39.5k
0
0
18
Hốc Bố Mày Đê
#27933
14 /
8
/ 12
3.3 KDA
61.0k
0
0
18
Chan Bố Mày Đê
#2410
8 /
5
/ 13
4.2 KDA
39.4k
0
0
18
Chờ Tao Một Tý
#15G1
21 /
5
/ 6
5.4 KDA
87.5k
0
0
18
Húp Bố Mày Đê
#2712
3 /
11
/ 18
1.9 KDA
25.1k
0
0
18
Cyrene
#0001
11 /
6
/ 13
4.0 KDA
43.6k
0
0
18
d0ka
#9869
13 /
4
/ 14
6.8 KDA
43.5k
0
0
18
Amun
#1368
3 /
4
/ 23
6.5 KDA
29.7k
0
0
THẤT BẠI
43 / 70 / 68
91.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
14
Bắn vỡ mồm
#7212
4 /
6
/ 7
1.8 KDA
17.7k
0
0
14
Nowhere
#9229
2 /
6
/ 8
1.7 KDA
15.8k
0
0
14
Lunatics
#1506
6 /
10
/ 6
1.2 KDA
30.4k
0
0
16
Ngạn
#HaLan
8 /
6
/ 5
2.2 KDA
23.7k
0
0
17
Vật lý siêu độ
#vn2
0 /
7
/ 14
2.0 KDA
19.9k
0
0
16
Winnïe
#15998
8 /
9
/ 5
1.4 KDA
37.7k
0
0
15
Thọ Gà
#0303
8 /
9
/ 7
1.7 KDA
30.9k
0
0
15
Blumenkohl
#vn2
3 /
8
/ 12
1.9 KDA
22.2k
0
0
15
killthislove
#5658
4 /
9
/ 4
0.9 KDA
14.6k
0
0