Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng linh hoạt
23:36
ID: VN2_1617917641
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
43 / 21 / 62
57.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
TWs Petrvs
#5243
6 /
2
/ 7
6.5 KDA
27.9k
199
19
15
TWs Wjndz
#183
11 /
4
/ 10
5.3 KDA
22.3k
146
13
15
Hikachi
#pdr
15 /
3
/ 10
8.3 KDA
42.2k
147
18
13
Yuh
#5959
7 /
6
/ 16
3.8 KDA
30.1k
181
18
12
TWs Gorku
#2408
4 /
6
/ 19
3.8 KDA
6.0k
21
48
THẤT BẠI
21 / 43 / 29
42.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
14
dũngsỹdiệttool
#123
4 /
8
/ 7
1.4 KDA
16.3k
151
28
12
enough
#gg0wp
3 /
6
/ 7
1.7 KDA
9.2k
97
24
12
Giangvka
#giang
2 /
7
/ 4
0.9 KDA
10.4k
109
8
12
Kẻ đánh mất em
#XV03
7 /
12
/ 5
1.0 KDA
18.1k
120
15
11
Reficul
#7558
5 /
10
/ 6
1.1 KDA
13.2k
54
16