Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng linh hoạt
39:58
ID: VN2_1618001124
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
78 / 72 / 59
97.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Marsˆˆ
#2001
5 /
12
/ 11
1.3 KDA
30.8k
257
30
18
Boongs
#2106
15 /
15
/ 15
2.0 KDA
37.9k
235
52
18
月 詠
#RQE
22 /
14
/ 15
2.6 KDA
58.2k
233
40
18
A Druuuu
#vn2
12 /
13
/ 13
1.9 KDA
31.8k
294
14
18
avxzqrin
#9999
24 /
18
/ 5
1.6 KDA
45.0k
78
141
THẤT BẠI
72 / 78 / 69
94.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Captain JayHades
#106
12 /
11
/ 5
1.5 KDA
29.9k
215
25
18
Sóc Dumee
#2610
19 /
15
/ 13
2.1 KDA
39.0k
222
39
18
Aru
#1412
21 /
18
/ 20
2.3 KDA
64.3k
166
44
18
Cổ Vân Nguyệt
#2004
10 /
11
/ 19
2.6 KDA
33.2k
309
43
16
LãnqTửQận4
#QUAN4
10 /
23
/ 12
1.0 KDA
34.0k
33
105