Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
22:33
ID: VN2_1618348153
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
95 / 69 / 139
151.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Uvuvwevwewe Osas
#choke
21 /
5
/ 10
6.2 KDA
111.4k
0
0
18
Htrangxinhiu
#1312
2 /
10
/ 22
2.4 KDA
20.6k
0
0
18
t là wibu
#2705
10 /
10
/ 15
2.5 KDA
38.2k
0
0
17
T Mx
#2909
13 /
8
/ 15
3.5 KDA
58.8k
0
0
17
Quân Sợ Yêuuu
#quânn
10 /
9
/ 13
2.6 KDA
55.2k
0
0
18
Ngô Thừa Ân
#2000
14 /
7
/ 16
4.3 KDA
57.0k
0
0
18
7777
#npt
11 /
3
/ 16
9.0 KDA
43.1k
0
0
18
6666
#TDC
8 /
8
/ 19
3.4 KDA
60.3k
0
0
17
Cốm
#NVH
6 /
9
/ 13
2.1 KDA
23.7k
0
0
THẤT BẠI
45 / 72 / 67
97.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
私の愛
#1301
5 /
7
/ 15
2.9 KDA
34.1k
0
0
17
Anh Bộ Đội Cụ Hồ
#vn2
10 /
9
/ 9
2.1 KDA
37.3k
0
0
17
Tigerrr
#AHPG
7 /
12
/ 7
1.2 KDA
47.1k
0
0
15
Ťaki
#Frag
5 /
6
/ 7
2.0 KDA
18.3k
0
0
15
Sát Dục Sinh Hoa
#Akaru
3 /
9
/ 7
1.1 KDA
18.7k
0
0
15
Vahiex
#ovent
5 /
6
/ 5
1.7 KDA
15.8k
0
0
13
Kyukon
#PTTP
3 /
7
/ 7
1.4 KDA
18.2k
0
0
13
Bỏ liêng bỏ rượu
#8888
2 /
9
/ 6
0.9 KDA
17.9k
0
0
13
anh năm nè
#123
5 /
7
/ 4
1.3 KDA
12.9k
0
0