Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
24:49
ID: VN2_1618741734
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
90 / 68 / 143
151.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Diabetes
#6899
9 /
10
/ 10
1.9 KDA
40.4k
0
0
18
Xiao lao mương
#vn2
13 /
5
/ 13
5.2 KDA
48.4k
0
0
18
Tikdeptrai
#Bruh
4 /
9
/ 15
2.1 KDA
33.4k
0
0
18
fan a J bờ te
#12321
9 /
10
/ 11
2.0 KDA
35.6k
0
0
18
BuckyBarnes
#DeCap
13 /
8
/ 16
3.6 KDA
41.4k
0
0
18
Phát Vàng
#4444
7 /
8
/ 23
3.8 KDA
73.1k
0
0
18
Mộng Điệp
#1804
13 /
7
/ 13
3.7 KDA
52.8k
1
9
18
phươngNL1002
#0402
6 /
4
/ 25
7.8 KDA
33.9k
0
0
18
tung
#ádd
16 /
7
/ 17
4.7 KDA
62.8k
1
0
THẤT BẠI
46 / 70 / 42
102.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
13
Hortensia
#2188
4 /
7
/ 2
0.9 KDA
17.8k
0
0
13
phuc0810
#tft
7 /
8
/ 1
1.0 KDA
15.3k
0
0
13
Nemesiss
#0705
1 /
6
/ 5
1.0 KDA
8.0k
0
0
17
MingYangTN
#2540
0 /
11
/ 0
0.0 KDA
0.0k
0
0
17
Bomm
#1711
16 /
6
/ 4
3.3 KDA
51.5k
1
0
17
Kỵ Long Hà Tây
#5737
4 /
8
/ 11
1.9 KDA
34.3k
0
0
16
Phuczoo
#1109
1 /
8
/ 8
1.1 KDA
23.4k
0
0
16
R1skyWh1sky
#7811
11 /
7
/ 2
1.9 KDA
33.5k
0
0
16
Only You
#8092
2 /
9
/ 9
1.2 KDA
25.1k
0
0