Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng linh hoạt
32:43
ID: VN2_1619040262
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
33 / 52 / 29
67.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
Sesamee
#Mart
5 /
9
/ 5
1.1 KDA
25.1k
210
27
17
Tày Tử Yên Lãng
#9060
6 /
6
/ 9
2.5 KDA
20.7k
226
23
15
Qi Ngơ Ngơ
#Cute
5 /
10
/ 3
0.8 KDA
23.0k
201
31
14
NGAI VA CHAM
#Hin
10 /
17
/ 2
0.7 KDA
31.1k
215
18
14
CHẠY NGAY ĐI EM
#top 1
7 /
10
/ 10
1.7 KDA
27.3k
92
107
CHIẾN THẮNG
52 / 33 / 52
76.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Honey Badger
#Snake
8 /
8
/ 11
2.4 KDA
32.8k
211
22
18
Cụp Cúp Húi
#1803
6 /
3
/ 10
5.3 KDA
12.8k
232
36
18
Daiki
#1705
24 /
8
/ 4
3.5 KDA
48.5k
220
50
18
TaiLung
#YEL
11 /
8
/ 17
3.5 KDA
48.3k
277
10
14
LBN SaikiKusuo
#Mir
3 /
6
/ 10
2.2 KDA
13.1k
46
97