Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
27:43
ID: VN2_1619371296
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
34 / 22 / 34
62.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
ARB Kratus
#LEMON
8 /
6
/ 1
1.5 KDA
18.5k
237
21
16
Yhuu
#2269
9 /
6
/ 6
2.5 KDA
17.1k
189
24
15
ARB Beatrice
#15030
9 /
2
/ 8
8.5 KDA
29.4k
151
24
14
HaiSaki
#vn3
4 /
4
/ 8
3.0 KDA
16.7k
205
23
14
c0n gaj me
#vn2
4 /
4
/ 11
3.8 KDA
20.0k
38
44
THẤT BẠI
22 / 34 / 22
48.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
Tiến Hair
#vn2
6 /
8
/ 0
0.8 KDA
14.6k
182
20
13
papazima
#vn2
5 /
8
/ 4
1.1 KDA
16.2k
157
23
14
TiCoi79
#3705
6 /
6
/ 4
1.7 KDA
18.4k
176
10
13
RaChoKhaC
#Tuan
4 /
8
/ 6
1.3 KDA
16.3k
152
19
12
NO MAX SHIPP
#vn2
1 /
4
/ 8
2.3 KDA
7.0k
40
70