Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
27:25
ID: VN2_1619736380
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
30 / 38 / 38
58.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
4 con mèo
#111
4 /
5
/ 3
1.4 KDA
25.5k
251
15
15
Khoai To 2k10
#Hung
13 /
9
/ 6
2.1 KDA
25.5k
145
13
14
bbi haru
#29801
3 /
9
/ 5
0.9 KDA
16.1k
143
23
14
LeCongMinh0310
#2004
7 /
8
/ 10
2.1 KDA
21.7k
185
11
13
PeLinCute
#vn2
3 /
7
/ 14
2.4 KDA
11.8k
45
83
CHIẾN THẮNG
38 / 30 / 38
64.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
RiseFromAshes
#27223
6 /
5
/ 1
1.4 KDA
18.4k
281
42
17
ĐạiTưóngQuân
#Lee
7 /
2
/ 15
11.0 KDA
20.4k
218
16
16
NGUY XAN TEN
#vn2
13 /
5
/ 6
3.8 KDA
26.7k
199
14
13
Hell Mota
#vn2
9 /
8
/ 4
1.6 KDA
22.6k
175
20
12
Nyx No Lantern
#0907
3 /
10
/ 12
1.5 KDA
16.8k
36
60