Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
34:08
ID: VN2_1619825538
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
43 / 43 / 45
69.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Hell Mota
#vn2
6 /
8
/ 11
2.1 KDA
34.4k
139
25
16
bóng tôi laze
#1212
8 /
12
/ 4
1.0 KDA
29.0k
181
30
17
49 TĐMawms
#49G1
8 /
8
/ 7
1.9 KDA
37.5k
210
25
18
GiaHânn
#Nghia
15 /
3
/ 9
8.0 KDA
36.2k
309
23
14
GOD Slayer
#2709
6 /
12
/ 14
1.7 KDA
42.5k
54
108
CHIẾN THẮNG
43 / 43 / 53
77.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Truwngs
#710
8 /
9
/ 12
2.2 KDA
32.0k
214
23
17
29 10 2003
#Only1
19 /
9
/ 6
2.8 KDA
40.7k
187
28
18
Pluviophile
#0412
6 /
8
/ 10
2.0 KDA
32.0k
233
23
16
FƯNG
#1609
7 /
10
/ 11
1.8 KDA
27.4k
203
29
16
9 tuất 1 game
#1265
3 /
7
/ 14
2.4 KDA
28.2k
69
102