Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
32:37
ID: VN2_1619994554
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
43 / 35 / 55
70.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
HST Kẹo Cay
#00000
10 /
8
/ 11
2.6 KDA
25.8k
175
17
18
BlackShadow
#3945
13 /
4
/ 6
4.8 KDA
25.4k
244
26
16
Căn cô Phê
#3359
8 /
10
/ 8
1.6 KDA
23.5k
165
21
15
kanade83
#2789
10 /
5
/ 9
3.8 KDA
22.9k
226
26
15
Chem Thue tn
#vn2
2 /
8
/ 21
2.9 KDA
19.7k
63
117
THẤT BẠI
35 / 43 / 28
62.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Báu Tử Đầu
#9988
4 /
17
/ 3
0.4 KDA
24.5k
151
33
18
chặt gà mày cút
#6789
9 /
4
/ 5
3.5 KDA
17.4k
253
41
17
Summoner Rift
#2203
11 /
7
/ 4
2.1 KDA
26.2k
209
24
16
NamĐàn1VùngQuê
#ND1
10 /
5
/ 5
3.0 KDA
22.8k
285
22
13
KB Chiến Menso
#vn2
1 /
10
/ 11
1.2 KDA
12.1k
47
107