Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
22:17
ID: VN2_1620163467
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
37 / 8 / 32
50.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Grenade Đ
#1510
13 /
2
/ 4
8.5 KDA
28.0k
172
14
12
Caophong
#9066
4 /
1
/ 3
7.0 KDA
5.7k
118
18
15
LYLYTRUM
#vn2
10 /
2
/ 6
8.0 KDA
23.1k
180
8
13
Paean1
#5093
8 /
2
/ 9
8.5 KDA
20.6k
134
6
12
Terminator111111
#vn2
2 /
1
/ 10
12.0 KDA
12.7k
44
56
THẤT BẠI
8 / 37 / 11
34.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
12
NoM Suga
#vn2
1 /
11
/ 1
0.2 KDA
5.1k
116
13
11
HK32VJewels
#1311
1 /
8
/ 2
0.4 KDA
4.4k
80
16
12
VJewelsHK32
#1311
0 /
9
/ 3
0.3 KDA
10.9k
120
1
12
thoocute
#1211
3 /
3
/ 1
1.3 KDA
8.9k
164
8
11
summer
#VN222
3 /
6
/ 4
1.2 KDA
7.0k
23
41