Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
56:24
ID: VN2_1620226064
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
61 / 60 / 131
124.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Casaba melon
#5632
3 /
12
/ 31
2.8 KDA
43.4k
384
53
18
IS Nhà Giả Kim
#vn2
16 /
10
/ 25
4.1 KDA
40.3k
345
54
18
Phương Nem
#6324
8 /
11
/ 30
3.5 KDA
69.0k
352
49
18
Bắnn Vàoo Trongg
#6969
22 /
12
/ 15
3.1 KDA
58.3k
399
41
18
30313333
#000
12 /
15
/ 30
2.8 KDA
44.0k
200
159
THẤT BẠI
60 / 61 / 88
119.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Phá
#00666
7 /
14
/ 12
1.4 KDA
53.5k
379
34
18
Tobi
#bl05
16 /
16
/ 13
1.8 KDA
51.7k
342
60
18
SMILY1
#8336
16 /
8
/ 15
3.9 KDA
69.8k
359
55
18
Chocolateee
#2001
16 /
16
/ 17
2.1 KDA
73.3k
405
80
18
game91tn
#123
5 /
7
/ 31
5.1 KDA
15.5k
58
152