Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
35:34
ID: VN2_1620298868
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
40 / 50 / 42
72.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
zokerkan
#zoker
8 /
8
/ 13
2.6 KDA
40.2k
208
70
18
UVG Sylvan
#3107
20 /
8
/ 2
2.8 KDA
38.8k
204
37
18
Sleep in Jungle
#19105
6 /
8
/ 7
1.6 KDA
24.4k
287
31
17
UVG Stiller
#UVG
5 /
12
/ 6
0.9 KDA
21.4k
270
27
15
ĐôrêmonÚnSìTionk
#Only
1 /
14
/ 14
1.1 KDA
8.8k
35
114
CHIẾN THẮNG
50 / 41 / 84
81.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Root Room
#3777
4 /
10
/ 12
1.6 KDA
25.3k
198
34
18
Hykiwon
#11111
13 /
6
/ 19
5.3 KDA
30.9k
298
42
18
Vạn Hỹ Mê
#20006
5 /
8
/ 12
2.1 KDA
30.3k
234
34
18
CON CU CON
#zzzzz
24 /
5
/ 12
7.2 KDA
52.9k
277
41
16
Sithacrez
#6969
4 /
12
/ 29
2.8 KDA
25.5k
44
84