Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
43:58
ID: VN2_1621027266
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
65 / 48 / 99
100.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Cá đây cá đây
#vn2
10 /
13
/ 17
2.1 KDA
43.7k
219
37
18
Hoạ Sĩ Lãng Mạn
#6666
8 /
9
/ 17
2.8 KDA
37.2k
328
64
18
Tomioka Giyuu
#ea7
5 /
8
/ 12
2.1 KDA
29.6k
276
24
18
the waves
#vn2
37 /
6
/ 13
8.3 KDA
85.0k
346
30
18
Sơn lại cuộc đời
#1808
5 /
12
/ 40
3.8 KDA
36.2k
114
105
THẤT BẠI
48 / 65 / 56
99.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
LegendKDA
#IOS
11 /
15
/ 6
1.1 KDA
52.7k
302
34
18
Tobi
#bl05
5 /
13
/ 11
1.2 KDA
19.1k
245
30
18
Backstres1202
#8804
16 /
8
/ 9
3.1 KDA
56.7k
339
36
18
capta1n Nam
#1310
13 /
13
/ 12
1.9 KDA
58.3k
328
28
18
SMILY1
#8336
3 /
16
/ 18
1.3 KDA
8.7k
32
126