Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
21:39
ID: VN2_1621794439
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
38 / 11 / 39
50.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
villain
#1411
8 /
2
/ 6
7.0 KDA
17.5k
171
19
14
uze
#123
12 /
1
/ 11
23.0 KDA
19.7k
165
8
15
Đông Tàng Chi Xà
#akali
9 /
1
/ 2
11.0 KDA
22.6k
165
14
12
BoChungViDai
#0607
7 /
6
/ 4
1.8 KDA
16.6k
147
7
11
Hạt Dẻ
#3008
2 /
1
/ 16
18.0 KDA
10.7k
31
53
THẤT BẠI
11 / 38 / 12
35.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
13
Light Flexx
#4399
4 /
8
/ 1
0.6 KDA
16.3k
113
15
11
ngô lan thang
#2007
1 /
7
/ 2
0.4 KDA
9.2k
103
22
14
Nancy
#3012
2 /
6
/ 1
0.5 KDA
9.2k
151
14
10
TrừngPhạtConXe
#2002
2 /
10
/ 4
0.6 KDA
11.8k
141
9
10
ANH ML
#123
2 /
7
/ 4
0.9 KDA
13.2k
57
35