Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
31:47
ID: VN2_1622086212
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
37 / 42 / 48
63.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
허거덩1
#123
6 /
12
/ 6
1.0 KDA
27.2k
221
25
17
Đấu Chiến Thắng
#6789
9 /
6
/ 14
3.8 KDA
28.2k
218
50
16
heartsteal
#GOD
7 /
7
/ 4
1.6 KDA
22.3k
190
35
14
BLG Viper
#779
10 /
8
/ 9
2.4 KDA
27.8k
173
20
14
TKGiang
#20203
5 /
9
/ 15
2.2 KDA
21.5k
47
68
CHIẾN THẮNG
42 / 37 / 44
69.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
xuc may luon
#cacao
13 /
8
/ 5
2.3 KDA
45.1k
186
27
18
BonBom
#2004
12 /
8
/ 5
2.1 KDA
32.1k
260
36
16
Nianto
#0101
8 /
3
/ 8
5.3 KDA
22.5k
154
29
16
Shizuku Umi Nagi
#FanT1
8 /
10
/ 10
1.8 KDA
33.0k
215
25
13
Giàng A Gấu
#155
1 /
8
/ 16
2.1 KDA
17.1k
38
119