Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
36:16
ID: VN2_1622340939
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
38 / 48 / 56
77.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
Chiến Thần Bú Cỏ
#4444
2 /
12
/ 6
0.7 KDA
17.0k
163
34
18
Coolzy
#VN79
7 /
9
/ 13
2.2 KDA
31.0k
269
71
18
Knight Pyke
#2003
10 /
10
/ 5
1.5 KDA
50.8k
278
11
17
LEE2
#111
14 /
9
/ 12
2.9 KDA
49.4k
294
34
16
Sërä Ơi Cứu Mều
#Sera
5 /
8
/ 20
3.1 KDA
15.7k
37
104
CHIẾN THẮNG
48 / 38 / 74
82.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
할아버지
#1007
21 /
8
/ 6
3.4 KDA
44.3k
233
14
18
Thái Tử Hà Thành
#6268
4 /
9
/ 19
2.6 KDA
21.6k
253
34
18
kerinh
#1593
13 /
5
/ 8
4.2 KDA
35.3k
203
19
18
EM THỊNH LỚP 4A
#BADAO
7 /
10
/ 15
2.2 KDA
22.4k
255
33
17
Lam Chos Dien
#9533
3 /
6
/ 26
4.8 KDA
21.0k
67
103