Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
35:24
ID: VN2_1622759066
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
45 / 28 / 63
71.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
DMA123HN
#111
4 /
15
/ 7
0.7 KDA
28.8k
229
24
18
Savage Predator
#2908
8 /
5
/ 8
3.2 KDA
19.4k
225
33
18
Ryuga
#3OO3
3 /
2
/ 11
7.0 KDA
18.5k
209
30
16
17Long
#1708
23 /
4
/ 11
8.5 KDA
44.5k
158
39
15
10 năm rank sắt
#221
7 /
2
/ 26
16.5 KDA
18.6k
36
82
THẤT BẠI
28 / 45 / 28
58.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
Hakuna Matataa
#0410
10 /
7
/ 0
1.4 KDA
21.1k
187
17
15
vaodicon11
#vn2
4 /
9
/ 6
1.1 KDA
15.6k
184
37
16
lienminhgaara
#vn2
12 /
8
/ 5
2.1 KDA
28.9k
174
34
14
CeoExtreme
#35531
0 /
12
/ 8
0.7 KDA
7.9k
122
32
15
Duongluvhiena
#179
2 /
9
/ 9
1.2 KDA
19.2k
146
64